7 Thông số thang máy gia đình quan trọng gia chủ cần biết

Khi chọn mua thang máy, gia chủ cần tìm hiểu kỹ về các thông số kỹ thuật thang máy gia đình để có quyết định đúng đắn và phù hợp với nhu cầu và điều kiện lắp đặt của mình. Bài viết dưới đây, chuyên gia Kalea sẽ giới thiệu 7 thông số kỹ thuật thang máy gia đình quan trọng, cùng theo dõi nhé!
Tóm tắt nhanh: Khi chọn thang máy gia đình, gia chủ nên kiểm tra 7 nhóm thông số chính gồm tải trọng, kích thước, hố pit, chiều cao OH, hệ truyền động, nguồn điện và công suất động cơ. Với các dòng Kalea được đề cập trong bài, tải trọng là 400 kg. Các thông số như hố pit, chiều cao OH, tốc độ, nguồn điện và động cơ có thể thay đổi theo dòng thang và cấu hình lắp đặt.
Thông số kỹ thuật | |
| Tải trọng | 400 kg từ 5 – 6 người cùng một lúc |
| Hành trình tối đa | 20 m |
| Động cơ | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) |
| Hố pit | 0/120 mm |
| Số tầng tối đa | 8 tầng |
| Tốc độ | 0,15 – 0,25 m/s |
| Yêu cầu chiều cao OH | 2.250 – 2.400 mm |
| Kích thước thông thuỷ | 1.060 x 960 mm đến 1.460 x 1.560 mm |
| Kích thước sàn thang | 635 x 850 mm đến 1.035 x 1.450 mm |
| Nguồn điện | Sử dụng điện 1 pha (220V) đối với thang có tổng hành trình < 13m hoặc 3 pha (380V) đối với thang có tổng hành trình > 13 m |
| Hệ thống điều khiển | EcoSilent 2.0 |
| Công suất động cơ | 2,9 kW |
| Tiêu chuẩn | Thang máy Kalea đạt chứng nhận EC, tuân thủ chỉ thị Machinery Directive 2006/42/EC, theo tiêu chuẩn EN 81-41:2010 của liên minh Châu Âu, tương đương TCVN 6396‑41:2018 theo tiêu chuẩn Việt Nam |
Lưu ý: Thông số và thiết kế có thể khác nhau giữa từng dòng, cấu hình và điều kiện công trình. Gia chủ nên khảo sát thực tế và liên hệ tư vấn cụ thể về thông số kỹ thuật trước khi lựa chọn.
1. Tải trọng thang máy gia đình
Tải trọng thang máy gia đình cho biết khối lượng tối đa mà thang có thể chở trong một lần di chuyển. Con số này ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng của các thành viên trong gia đình. Đây là một trong những thông số kỹ thuật thang máy gia đình cần quan tâm khi chọn mua thang máy gia đình.
Chọn tải trọng cần phải phù hợp với mục đích sử dụng cũng như số lượng người sử dụng để thuận tiện di chuyển. Để sở hữu một mẫu thang máy gia đình phù hợp, gia chủ nên cân đối thông số này với thực tế sử dụng của gia đình
Trên thị trường, thang máy gia đình có nhiều mức tải trọng khác nhau tùy từng thương hiệu và dòng sản phẩm. Đối với thương hiệu thang máy gia đình Kalea Lifts, các dòng thang có tải trọng 400kg, tương đương khoảng 5 – 6 người tùy tổng khối lượng thực tế và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm. Khi lựa chọn, gia chủ nên xem xét đồng thời số người thường xuyên sử dụng, kích thước thang, số điểm dừng và điều kiện lắp đặt của ngôi nhà.

2. Kích thước thang máy gia đình cần xem những thông số nào?
Các thông số liên quan đến diện tích và khoảng không gian cần chuẩn bị để lắp đặt gồm:
- Kích thước cabin/sàn thang: Kích thước không gian sử dụng bên trong cabin/sàn thang theo cấu hình sản phẩm.
- Kích thước hoàn thiện: Kích thước tổng thể của hệ thang theo bản vẽ cấu hình.
- Kích thước thông thủy: Khoảng không gian thực tế cần chuẩn bị để bố trí thang theo tài liệu kỹ thuật.
Các thông số kỹ thuật thang máy gia đình này có thể khác nhau giữa các thương hiệu và dòng thang. Kể cả cùng một tải trọng và cùng một thương hiệu, gia chủ cũng có nhiều lựa chọn về kích thước thang sao cho phù hợp với nhu cầu cũng như diện tích thực tế của ngôi nhà. Việc lựa chọn kích thước phù hợp giúp gia chủ sở hữu mẫu thang máy gia đình mini đẹp mà vẫn giữ trọn không gian kiến trúc.
Khi quyết định lắp đặt thang, nhất là đối với những căn nhà đã hoàn thành, bài toán về diện tích luôn khiến chủ đầu tư phải cân nhắc nhiều. Thang máy gia đình Kalea Lifts có 41 lựa chọn kích thước, phù hợp với từng diện tích và phương án lắp đặt. Gia chủ có thể tham khảo bảng kích thước thang máy sàn nâng Kalea dưới đây để lựa chọn cấu hình tương ứng với nhu cầu sử dụng và điều kiện công trình:
STT | Tải trọng | Kích thước sàn thang (R × D) | Kích thước hoàn thiện (R × D) | Kích thước thông thuỷ (R × D) |
1 | 400 kg | 710 × 815 mm | 1.000 × 900 mm | 1.060 × 960 mm |
2 | 400 kg | 810 × 815 mm | 1.100 × 900 mm | 1.160 × 960 mm |
3 | 400 kg | 910 × 815 mm | 1.200 × 900 mm | 1.260 × 960 mm |
4 | 400 kg | 1.010 × 815 mm | 1.300 × 900 mm | 1.360 × 960 mm |
5 | 400 kg | 1.110 × 815 mm | 1.400 × 900 mm | 1.460 × 960 mm |
6 | 400 kg | 1.210 × 815 mm | 1.500 × 900 mm | 1.560 × 960 mm |
7 | 400 kg | 710 × 915 mm | 1.000 × 1.000 mm | 1.060 × 1.060 mm |
8 | 400 kg | 810 × 915 mm | 1.100 × 1.000 mm | 1.160 × 1.060 mm |
9 | 400 kg | 910 × 915 mm | 1.200 × 1.000 mm | 1.260 × 1.060 mm |
10 | 400 kg | 1.010 × 915 mm | 1.300 × 1.000 mm | 1.360 × 1.060 mm |
11 | 400 kg | 1.110 × 915 mm | 1.400 × 1.000 mm | 1.460 × 1.060 mm |
12 | 400 kg | 1.210 × 915 mm | 1.500 × 1.000 mm | 1.560 × 1.060 mm |
13 | 400 kg | 710 × 1.015 mm | 1.000 × 1.100 mm | 1.060 × 1.160 mm |
14 | 400 kg | 810 × 1.015 mm | 1.100 × 1.100 mm | 1.160 × 1.160 mm |
15 | 400 kg | 910 × 1.015 mm | 1.200 × 1.100 mm | 1.260 × 1.160 mm |
16 | 400 kg | 1.010 × 1.015 mm | 1.300 × 1.100 mm | 1.360 × 1.160 mm |
17 | 400 kg | 1.110 × 1.015 mm | 1.400 × 1.100 mm | 1.460 × 1.160 mm |
18 | 400 kg | 1.210 × 1.015 mm | 1.500 × 1.100 mm | 1.560 × 1.160 mm |
19 | 400 kg | 710 × 1.115 mm | 1.000 × 1.200 mm | 1.060 × 1.260 mm |
20 | 400 kg | 810 × 1.115 mm | 1.100 × 1.200 mm | 1.160 × 1.260 mm |
21 | 400 kg | 910 × 1.115 mm | 1.200 × 1.200 mm | 1.260 × 1.260 mm |
22 | 400 kg | 1.010 × 1.115 mm | 1.300 × 1.200 mm | 1.360 × 1.260 mm |
23 | 400 kg | 1.110 × 1.115 mm | 1.400 × 1.200 mm | 1.460 × 1.260 mm |
24 | 400 kg | 1.210 × 1.115 mm | 1.500 × 1.200 mm | 1.560 × 1.260 mm |
25 | 400 kg | 710 × 1.215 mm | 1.000 × 1.300 mm | 1.060 × 1.360 mm |
26 | 400 kg | 810 × 1.215 mm | 1.100 × 1.300 mm | 1.160 × 1.360 mm |
27 | 400 kg | 910 × 1.215 mm | 1.200 × 1.300 mm | 1.260 × 1.360 mm |
28 | 400 kg | 1.010 × 1.215 mm | 1.300 × 1.300 mm | 1.360 × 1.360 mm |
29 | 400 kg | 1.110 × 1.215 mm | 1.400 × 1.300 mm | 1.460 × 1.360 mm |
30 | 400 kg | 1.210 × 1.215 mm | 1.500 × 1.300 mm | 1.560 × 1.360 mm |
31 | 400 kg | 710 × 1.315 mm | 1.000 × 1.400 mm | 1.060 × 1.460 mm |
32 | 400 kg | 810 × 1.315 mm | 1.100 × 1.400 mm | 1.160 × 1.460 mm |
33 | 400 kg | 910 × 1.315 mm | 1.200 × 1.400 mm | 1.260 × 1.460 mm |
34 | 400 kg | 1.010 × 1.315 mm | 1.300 × 1.400 mm | 1.360 × 1.460 mm |
35 | 400 kg | 1.110 × 1.315 mm | 1.400 × 1.400 mm | 1.460 × 1.460 mm |
36 | 400 kg | 1.210 × 1.315 mm | 1.500 × 1.400 mm | 1.560 × 1.460 mm |
37 | 400 kg | 710 × 1.415 mm | 1.000 × 1.500 mm | 1.060 × 1.560 mm |
38 | 400 kg | 810 × 1.415 mm | 1.100 × 1.500 mm | 1.160 × 1.560 mm |
39 | 400 kg | 910 × 1.415 mm | 1.200 × 1.500 mm | 1.260 × 1.560 mm |
40 | 400 kg | 1.010 × 1.415 mm | 1.300 × 1.500 mm | 1.360 × 1.560 mm |
41 | 400 kg | 1.110 × 1.415 mm | 1.400 × 1.500 mm | 1.460 × 1.560 mm |

Khi chọn kích thước thang máy, gia chủ nên căn cứ vào mặt bằng thực tế thay vì ưu tiên cabin lớn nhất có thể. Với nhà cải tạo, cần kiểm tra trước kích thước thông thủy, hố pit và chiều cao OH vì đây là ba thông số quyết định khả năng bố trí thang trong không gian hiện hữu. Sau đó, gia chủ mới đối chiếu thêm số người sử dụng, hướng mở cửa, số điểm dừng và kích thước sàn thang để chọn cấu hình phù hợp.
Tìm hiểu thêm:
- Chiều rộng thang máy gia đình và những điều cần biết
- Diện tích thang máy gia đình cần lắp đặt
- Tốc độ thang máy gia đình theo chuẩn an toàn châu Âu
3. Chiều sâu hố pit thang máy gia đình
Hố pit là khoảng không gian nằm phía dưới điểm dừng thấp nhất của thang máy. Yêu cầu về chiều sâu hố pit phụ thuộc vào công nghệ, dòng thang và cấu hình lắp đặt.
Thang máy gia đình Kalea Lifts có thể lắp đặt trực tiếp trên sàn, không cần đào hố pít và sử dụng dốc đi vào hoặc hố pít nông chỉ từ 70 – 120 mm.
Đặc điểm này giúp hạn chế khối lượng cải tạo nền trong một số công trình, đặc biệt với nhà đã hoàn thiện. Tuy nhiên, phương án hố pit cụ thể cần được xác định sau khi khảo sát vị trí và điều kiện kết cấu của công trình.

4. Chiều cao OH của thang máy gia đình là bao nhiêu?
Chiều cao OH (overhead) thang máy là chiều cao tính từ mặt sàn hoàn thiện của tầng trên cùng tới sàn phòng máy (trong trường hợp thang máy có phòng máy), hoặc tới vị trí móc treo tại đỉnh giếng thang (đối với loại thang máy không phòng máy). Đây là một thông số kỹ thuật quan trọng vì nếu chiều cao OH không đạt yêu cầu lắp đặt theo tiêu chuẩn của từng loại thang, quá trình vận hành có thể bị ảnh hưởng và thang máy cũng không thể lắp đặt.

Tại Việt Nam, chiều cao một tầng nhà thông thường hiện nay thường dao động từ 3000 mm đến 3300 mm. Trong khi đó, chiều cao OH thang máy thường cần cao hơn, phổ biến từ khoảng 3800 mm trở lên, tùy vào loại thang máy và vận tốc vận hành của thang.
Đối với hãng thang máy gia đình Kalea, yêu cầu về OH thang máy khá thấp, ở dòng sàn nâng OH chỉ cần đạt khoảng 2350 mm và 2500 mm nếu là dòng thang máy cabin. Vì vậy, gia chủ cần đối chiếu chiều cao thực tế của tầng trên cùng với bản vẽ kỹ thuật của cấu hình thang dự kiến lắp đặt.
5. Công nghệ vận hành thang máy gia đình
Hiện nay, thang máy gia đình có thể sử dụng nhiều công nghệ truyền động khác nhau như trục vít, cáp kéo hoặc thủy lực. Mỗi công nghệ có đặc điểm riêng về kết cấu lắp đặt, tốc độ di chuyển, độ êm, yêu cầu hố pít, phòng máy và mức độ phù hợp với từng loại công trình:
Loại thang | Đặc điểm | Đối tượng phù hợp |
Thang máy trục vít | Động cơ quay đai ốc quanh trục vít. Không cần đào hố pít và sử dụng dốc đi vào hoặc hố pit nông chỉ từ 70 – 120 mm. | Nhà cải tạo, nhà có diện tích nhỏ hẹp hoặc bị giới hạn chiều cao tầng trên cùng. |
Thang máy cáp kéo | Động cơ quay puly kéo cáp, dùng đối trọng để cân bằng. Tốc độ di chuyển nhanh (0.3 – 1.5m/s), êm ái. | Nhà phố nhiều tầng, biệt thự, khách sạn cần di chuyển tốc độ cao. |
Thang máy thủy lực | Vận hành êm ái. Chi phí đầu tư và bảo trì, thay dầu khá cao và tốc độ di chuyển chậm. | Nhà thấp tầng, biệt thự cao cấp yêu cầu sự êm ái. |
Các dòng thang máy Kalea Lifts sử dụng công nghệ trục vít, phù hợp với nhu cầu lắp đặt trong nhà phố, biệt thự, nhà cải tạo hoặc công trình không có sẵn hố thang. Bên cạnh đó, Kalea ứng dụng công nghệ EcoSilent 2.0, giúp thang vận hành êm ái, ổn định và phù hợp với không gian sinh hoạt hằng ngày.
Các thông số liên quan đến công nghệ vận hành cần được đọc theo đúng phạm vi của từng dòng sản phẩm. Gia chủ không nên xem tốc độ, số điểm dừng hoặc yêu cầu lắp đặt là thông số cố định áp dụng cho mọi cấu hình.

6. Nguồn điện thang máy gia đình
Nguồn điện sử dụng cho thang máy có thể là điện 1 pha hoặc 3 pha, tùy theo công nghệ truyền động, công suất động cơ, tổng hành trình và cấu hình của từng sản phẩm. Một số mức điện áp thường gặp gồm:
- Thang máy trục vít: Với thang máy gia đình Kalea, nguồn điện 1 pha (220V) áp dụng cho thang có tổng hành trình dưới 13m, còn nguồn điện 3 pha (380V) áp dụng cho thang có tổng hành trình trên 13 m. Trường hợp tổng hành trình ở ngưỡng 13m hoặc có cấu hình đặc biệt, gia chủ nên xác nhận theo thông số kỹ thuật của sản phẩm.
- Thang máy cáp kéo: Tùy từng dòng thang, thang có thể sử dụng nguồn điện 1 pha khoảng 220 – 230 V hoặc nguồn điện 3 pha khoảng 380 – 400 V. Các cấu hình có công suất động cơ lớn hoặc yêu cầu vận hành cao hơn thường sử dụng điện 3 pha.
- Thang máy thủy lực: Có thể sử dụng nguồn điện 1 pha khoảng 220 – 230 V hoặc 3 pha, với điện áp cụ thể phụ thuộc vào thiết kế hệ thống bơm, công suất động cơ và tiêu chuẩn điện của từng sản phẩm. Một số cấu hình 3 pha có thể sử dụng mức điện áp trong khoảng 208 – 400 V.
Lưu ý: Các mức điện áp trên chỉ mang tính tham khảo. Gia chủ nên kiểm tra thông số cấp điện của từng dòng thang cụ thể để chuẩn bị hệ thống điện phù hợp với công trình.
7. Công suất động cơ
Công suất động cơ là thông số cần được đối chiếu cùng tải trọng, công nghệ truyền động, tổng hành trình và cấu hình lắp đặt. Gia chủ không nên đánh giá khả năng vận hành của thang máy chỉ dựa trên công suất động cơ, vì mỗi công nghệ như trục vít, cáp kéo hoặc thủy lực sẽ có yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Trên thị trường, công suất động cơ thang máy gia đình có thể dao động khoảng 1.1 kW đến 3.7 kW, tùy loại thang và cấu hình sử dụng. Với các dòng thang máy Kalea sử dụng công nghệ trục vít, hệ thống được trang bị động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM công suất 2.9 kW, giúp thang vận hành ổn định, êm ái và phù hợp với nhu cầu di chuyển trong gia đình.

Khi chọn thang máy gia đình, gia chủ không nên xem từng thông số riêng lẻ. Với nhà cải tạo, gia chủ nên ưu tiên kiểm tra kích thước thông thủy, hố pít và chiều cao OH để xác định khả năng bố trí thang, sau đó đối chiếu tải trọng, công nghệ vận hành và yêu cầu nguồn điện với nhu cầu sử dụng cũng như điều kiện thực tế của công trình.
8. Câu hỏi thường gặp về thông số thang máy gia đình
(FAQs)
8.1. Thang máy gia đình có cần đào hố pit không?
Không phải thang máy gia đình nào cũng bắt buộc phải đào hố pit sâu. Với các giải pháp Kalea hiện hành, hố pit có thể chỉ khoảng 70 – 120mm tùy dòng và cấu hình. Một số phương án có thể lắp trực tiếp trên mặt sàn và sử dụng dốc bước vào, phù hợp với nhà cải tạo hoặc công trình muốn hạn chế can thiệp vào nền nhà
8.2. Chiều cao OH của thang máy Kalea là bao nhiêu?
Chiều cao OH của thang máy Kalea phụ thuộc vào từng dòng và cấu hình cụ thể, thấp nhất thường khoảng 2.250 – 2.400 mm. Gia chủ nên khảo sát thực tế để xác định chính xác yêu cầu chiều cao tầng trên cùng trước khi lắp đặt.
8.3. Kích thước thang máy gia đình Kalea nhỏ nhất là bao nhiêu?
Kích thước thông thủy nhỏ nhất của thang máy gia đình Kalea là 1.060 × 960 mm (rộng × sâu). Với cấu hình này, kích thước cabin là 710 × 815 mm và kích thước hoàn thiện là 1.000 × 900mm, tải trọng 400 kg. Kích thước thực tế cần chuẩn bị sẽ phụ thuộc vào từng dòng thang và điều kiện lắp đặt của công trình.
Mọi thắc mắc và nhu cầu tìm hiểu thêm vui lòng liên hệ:
Kalea Lifts Việt Nam – Công ty chính hãng trực thuộc tập đoàn Cibes Lift Group – Thụy Điển
- Hotline miễn phí: 1800 555 502
- Website: https://kalealifts.com.vn
- Showroom Hà Nội: P.203, Tòa HITC 239 Xuân Thủy, P. Cầu Giấy, Hà Nội
- Showroom TP.Hồ Chí Minh: Số 86 đường B2, Khu nhà phố Sari Town, KĐT SaLa, P. An Khánh, TP.Hồ Chí Minh
- Showroom Hải Phòng: Số HD.68, KĐT Vinhomes Marina, P. An Biên, Hải Phòng
- Showroom Đà Nẵng: Số 438 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
- Showroom Cần Thơ: 373 đường 30 tháng 4, Phường Tân An, TP. Cần Thơ
TÌM HIỂU THÊM VỀ THANG MÁY GIA ĐÌNH KALEA
Nếu Quý khách còn nhiều băn khoăn về lựa chọn, lắp đặt thang máy gia đình, hãy liên hệ với Thang máy Kalea Việt Nam để được tư vấn chi tiết:
Kalea Lifts Việt Nam - Công ty chính hãng trực thuộc tập đoàn Cibes Lift Thụy Điển
Hotline: 1800 555 502 hoặc 0911.454.238
Website: https://kalealifts.com.vn.
Địa chỉ showroom và văn phòng:
- Showroom Hà Nội: P.203, Tòa HITC 239 Xuân Thủy, P.Cầu Giấy, Hà Nội.
- Showroom TP.Hồ Chí Minh: Số 86 đường B2 Khu nhà phố Saritown, KĐT SaLa, P. An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh.
- Showroom Hải Phòng: Số HD.68, KĐT Vinhomes Marina, P.Lê Chân, Hải Phòng.
- Showroom Đà Nẵng: Số 438 đường 2/9, P. Hải Châu, Đà Nẵng.
- Showroom Cần Thơ: Số 373 đường 30 tháng 4, Phường Tân An, TP. Cần Thơ
