Báo giá thang máy gia đình mini chỉ từ 1m² chi tiết 10/2026

Thang máy gia đình mini là giải pháp phù hợp với những công trình có diện tích hạn chế nhờ thiết kế nhỏ gọn và nhiều lựa chọn kích thước. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu về giá, kích thước, thông số kỹ thuật, cách phân loại và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn dòng thang máy gia đình mini này.
Tóm tắt nhanh: Thang máy gia đình mini Kalea có tải trọng 400 kg, 41 lựa chọn kích thước và kích thước thông thủy nhỏ nhất từ 960 × 1.060 mm. Tùy cấu hình, thang có thể sử dụng hố pit 70 – 120 mm hoặc không cần hố pit. Chi phí tham khảo khoảng 1 – 1,2 tỷ đồng, đã bao gồm giếng thang.
1. Thang máy gia đình mini là gì?
Thang máy gia đình mini là cách gọi phổ biến cho các dòng thang máy gia đình có diện tích lắp đặt nhỏ, cabin gọn hoặc yêu cầu xây dựng thấp hơn thang truyền thống.
Lắp thang máy gia đình mini giữa thang bộ giúp tận dụng khoảng trống sẵn có nếu mặt bằng và kết cấu công trình đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Với nhà phố hoặc nhà cải tạo, phương án này đặc biệt phù hợp khi gia đình muốn bổ sung thang máy nhưng vẫn cần hạn chế ảnh hưởng đến không gian sinh hoạt. Trước khi quyết định lắp đặt thang máy mini, gia chủ nên xác định rõ:
- Số người và tần suất sử dụng thang thường xuyên.
- Gia đình có người lớn tuổi, trẻ nhỏ hoặc người hạn chế vận động hay không.
- Có cần không gian cho người hỗ trợ đi cùng.
- Nhu cầu vận chuyển hành lý, xe đẩy hoặc vật dụng giữa các tầng.
- Kích thước cabin và cửa thang có đáp ứng thuận tiện trong quá trình sử dụng hay không.
Với các dòng thang máy trục vít Cibes và Kalea, tải trọng 400kg được áp dụng cho mọi kích thước. Điều này giúp gia đình linh hoạt hơn khi chọn cấu hình theo mặt bằng thực tế. Một chiếc thang nhỏ gọn là lợi thế, nhưng sự phù hợp với công trình, nhu cầu sử dụng và khả năng bảo trì mới là yếu tố quyết định.
>>> Có thể bạn quan tâm: Thang máy gia đình 2 người: Nhỏ gọn – Tiện lợi

2. Giá thang máy gia đình mini mới nhất 2026
Để lắp đặt thang máy gia đình mini, gia chủ cần dự trù chi phí ban đầu khoảng 400 – 800 triệu đồng đối với dòng thang liên doanh và từ 1 tỷ đồng đối với dòng thang nhập khẩu.
Sự chênh lệch này chủ yếu đến từ nguồn gốc sản phẩm, chi phí sản xuất, vận chuyển, nhập khẩu và mức độ đồng bộ của linh kiện. Thang liên doanh có một phần linh kiện được gia công trong nước nên có thể giảm bớt chi phí vận chuyển và sản xuất. Trong khi đó, thang nhập khẩu thường có chi phí đầu tư cao hơn do sản phẩm được sản xuất, hoàn thiện tại nhà máy ở nước ngoài và vận chuyển về Việt Nam.
Dù chi phí ban đầu cao hơn, thang máy nhập khẩu vẫn là lựa chọn được nhiều gia chủ cân nhắc khi ưu tiên tính đồng bộ của sản phẩm, tiêu chuẩn sản xuất và chính sách hậu mãi chính hãng.

Không nên chỉ dựa vào xuất xứ để kết luận dòng thang nào có chất lượng cao hơn. Khi so sánh, gia chủ cần xem xét đồng thời tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận an toàn, công nghệ, chính sách bảo hành, khả năng cung ứng linh kiện và dịch vụ hậu mãi của từng thương hiệu.
Trên thực tế giá thành thang máy mini có thể giao động trên dưới khoảng đó tuỳ thuộc vào các yếu tố sau:
- Nguồn gốc xuất xứ: Mức giá có thể khác nhau giữa thang nhập khẩu nguyên chiếc và dòng thang có một phần linh kiện được sản xuất hoặc lắp ráp trong nước. Giá cũng khác nhau giữa từng nhà sản xuất và từng cấu hình sản phẩm.
- Loại thang máy: Cấu tạo thang, công nghệ truyền động, yêu cầu về phòng máy, giếng thang hoặc hố pit đều có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí đầu tư.
- Tải trọng: Cùng là thang máy mini cho gia đình tuy nhiên những thương hiệu khác nhau quy định mức tải trọng khác nhau, dao động trong khoảng từ 400 – 500kg, tương ứng với kích thước cũng khác nhau. Với thang máy mini Kalea, các dòng thang hiện có tải trọng 400 kg.
- Vị trí lắp đặt: Chi phí lắp đặt ngoài trời có thể khác so với lắp đặt trong nhà do yêu cầu về vật liệu, điều kiện thi công và khả năng chống chịu tác động của môi trường.
- Kích thước thang máy: Kích thước và cấu hình thang thay đổi có thể làm thay đổi lượng vật liệu, kết cấu giếng thang và chi phí sản xuất.
- Nội thất, phụ kiện: Các tùy chọn về màu sắc, chất liệu vách, sàn, bảng điều khiển hoặc phụ kiện bổ sung sẽ ảnh hưởng đến mức giá cuối cùng.

3. Ưu điểm thang máy gia đình mini
Sở hữu thiết kế nhỏ gọn, thang máy mini giúp đáp ứng nhu cầu di chuyển giữa các tầng mà không cần dành quá nhiều diện tích cho khu vực lắp đặt. Một số ưu điểm đáng chú ý gồm:
- Thiết kế tinh gọn, hiện đại: Nhiều dòng thang mini tập trung vào các chi tiết thiết yếu, đồng thời cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu và màu sắc để phù hợp với phong cách nội thất của ngôi nhà.
- Tiết kiệm diện tích: Với Kalea, kích thước thông thủy nhỏ nhất từ 960 × 1.060 mm và có 41 lựa chọn kích thước. Nhờ đó, kỹ thuật viên có thể cân nhắc phương án phù hợp với từng mặt bằng cụ thể.
- Trang bị các giải pháp an toàn: Tùy từng sản phẩm, thang máy có thể được tích hợp các tính năng như hệ thống liên lạc khẩn cấp, nút dừng khẩn cấp và các cơ chế bảo vệ người sử dụng. Các dòng thang máy Kalea đạt chứng nhận EC, tuân thủ Machinery Directive 2006/42/EC và tiêu chuẩn EN 81-41:2010 của Liên minh Châu Âu, tương đương TCVN 6396-41:2018 tại Việt Nam.
- Đáp ứng nhu cầu sử dụng trong gia đình: Các dòng thang Kalea hiện có tải trọng 400 kg, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày của gia đình. Số người sử dụng trong mỗi lượt cần căn cứ vào kích thước sàn thang, tải trọng định mức và hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Mức tiêu thụ điện phụ thuộc cấu hình: Không thể xác định một tỷ lệ tiết kiệm điện chung cho toàn bộ thang máy mini. Điện năng tiêu thụ còn phụ thuộc vào công nghệ truyền động, công suất động cơ, số điểm dừng, hành trình và tần suất sử dụng.
- Đa dạng mẫu mã, màu sắc và nội thất: Gia chủ có thể lựa chọn màu sơn, vật liệu, vách, sàn và một số chi tiết thiết kế theo danh mục tùy chọn của từng hãng.
- Thuận tiện khi cải tạo: Một số dòng thang trục vít có thiết kế không phòng máy, hố pit nông hoặc không cần hố pit nên có thể giảm khối lượng cải tạo so với những giải pháp yêu cầu hố pit sâu và phòng máy riêng. Với Kalea, thời gian lắp đặt tham khảo khoảng 7 – 10 ngày đối với cấu hình thang 3 điểm dừng.
- Chi phí phụ thuộc nhu cầu thực tế: Thang mini không mặc nhiên có giá thấp hơn các loại thang khác. Chi phí cần được đánh giá theo công nghệ, xuất xứ, cấu hình và yêu cầu công trình.
>>> Tìm hiểu thêm: Bảng giá thang máy gia đình loại nhỏ nhất

4. Thông số kỹ thuật thang máy gia đình mini
4.1. Kích thước thang máy gia đình mini
Kích thước thang máy mini không chỉ phụ thuộc vào diện tích cabin mà còn liên quan đến công nghệ truyền động, kích thước giếng thang và yêu cầu hố pit. Dưới đây là bảng so sánh đặc điểm kích thước và yêu cầu hố pit giữa ba công nghệ thang máy phổ biến:
Thông tin | Thang máy mini trục vít | Thang máy mini cáp kéo | Thang máy mini thủy lực |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Nhập khẩu | Nhập khẩu |
| Số tầng | 8 tầng | 6 tầng | 6 tầng |
| Vận tốc tối đa | 0,15 m/s – 0,25 m/s | 0,3 m/s | 0,3 m/s |
| Số điểm dừng | 8 | 6 | 7 |
| Hành trình tối đa | 20 m | 20 m | 18 m |
| Hố pit | 0 – 120 mm | 500 – 600 mm | 250 – 480 mm |
| Chiều cao đỉnh giếng thang (OH) | Linh hoạt tùy thực tế; thấp nhất từ 2.250 – 2.400 mm | Linh hoạt theo thực tế; thấp nhất từ 3.200 – 4.500 mm | Linh hoạt theo thực tế; thấp nhất từ 2.800 – 3.000 mm |
| Kích thước sàn thang | XS: 710 × 815 mm S: 810 × 815 mm S: 910 × 815 mm S: 1010 × 815 mm S: 810 × 915 mm S: 910 × 915 mm S: 1010 × 915 mm S: 1110 × 915 mm | Linh hoạt theo thực tế, từ 1.300 × 1.300 mm | Linh hoạt theo thực tế, từ 1.300 × 1.300 mm |
| Kích thước thông thủy | XS: 1.060 × 960 mm S: 1.260 × 960 mm S: 1.360 × 960 mm S: 1.460 × 960 mm S: 1.260 × 1.060 mm S: 1.360 × 1.060 mm S: 1.460 × 1.060 mm S: 1.560 × 1.060 mm | Linh hoạt theo thực tế | Linh hoạt theo thực tế |
| Nguồn điện | 1 pha (220 V) hoặc 3 pha (380 V) | 1 pha (220 V) hoặc 3 pha (380 V) | 1 pha (220 V) hoặc 3 pha (380 V) |
| Công suất động cơ | 2,2 – 3,0 kW | 3 – 5,5 kW | 3 – 5,5 kW |
4.2. So sánh thông số kỹ thuật thang máy gia đình mini
Thông số của thang máy thủy lực và cáp kéo có thể khác nhau đáng kể giữa từng nhà sản xuất và dòng thang. Đối với thang máy trục vít Kalea, một số thông số hiện hành như sau:
Thông số | Thang máy trục vít Kalea |
Tải trọng | 400 kg |
Số điểm dừng tối đa | 8 điểm dừng |
Hành trình tối đa | 20 m |
Công nghệ sử dụng | Công nghệ trục vít |
Vận tốc tối đa | 0,15 – 0,25 m/s, tùy cấu hình |
Công suất động cơ | 2,9 kW với động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM |
Hố pit | 70 – 120 mm hoặc không hố pit, có thể lắp trực tiếp trên sàn kết hợp dốc bước vào |
Chiều cao tầng trên cùng (OH) | Từ khoảng 2.250 – 2.400 mm, tùy cấu hình |
Nguồn điện | 1 pha (220 V) đối với tổng hành trình dưới 13 m hoặc 3 pha (380 V) đối với tổng hành trình trên 13 m |
4.3. Có thể lắp thang máy gia đình mini ở đâu?
Với thang máy gia đình mini, bạn có thể lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau như:
- Trong lòng thang bộ
- Cạnh cầu thang bộ
- Góc nhà
- Ngoài trời
Tùy thiết kế căn nhà, kết cấu hiện hữu và nhu cầu sử dụng, kỹ thuật viên sẽ khảo sát để tư vấn vị trí phù hợp.
4.4. Bản vẽ thang máy gia đình mini



Ba bản vẽ trên cho thấy ngay trong cùng một nhóm kích thước, tỷ lệ chiều rộng và chiều sâu có thể khác nhau. Vì vậy, với nhà có diện tích hạn chế, gia chủ không nên chỉ so sánh tổng diện tích mà cần đối chiếu cả chiều rộng, chiều sâu, hướng mở cửa và vị trí bố trí thang.
Các bản vẽ trên mang tính tham khảo. Kích thước thực tế cần được xác nhận theo dòng thang và cấu hình được lựa chọn tại thời điểm tư vấn.
5. Phân loại thang máy gia đình mini
5.1. Phân loại thang máy loại nhỏ theo nguồn gốc
Theo tiêu chí nguồn gốc, có 2 dòng thang máy gia đình mini là thang liên doanh và thang nhập khẩu nguyên chiếc:
Tiêu chí | Thang máy liên doanh | Thang máy nhập khẩu |
Cấu tạo | Lắp ráp tại Việt Nam, kết hợp linh kiện nhập khẩu và các bộ phận gia công trong nước như cabin, khung thép, cửa thang. | Nhập khẩu nguyên chiếc từ nước ngoài, đồng bộ toàn bộ linh kiện và hệ thống vận hành. |
Ưu điểm |
|
|
Nhược điểm |
|
|
Chính sách bảo hành |
|
|
Đối tượng phù hợp |
|
|
Không nên mặc định thang nhập khẩu luôn tốt hơn hoặc thang lắp ráp trong nước luôn có chi phí thấp hơn. Gia chủ nên so sánh cụ thể tiêu chuẩn, cấu hình, chứng nhận, chính sách hậu mãi và tổng chi phí sử dụng của từng sản phẩm.
Riêng với Kalea, thang lắp trong nhà cho gia đình sử dụng được bảo hành lên tới 5 năm và bảo trì miễn phí lên đến 3 năm; cấu hình lắp ngoài trời cho gia đình sử dụng được bảo hành và bảo trì miễn phí lên tới 2 năm. Chính sách cụ thể cần được xác nhận theo từng dòng và cấu hình.
5.2. Phân loại theo cấu tạo thang máy gia đình nhỏ
Phân loại theo cấu tạo, thang máy mini chia thành 2 loại: thang có phòng máy và thang không có phòng máy:
Tiêu chí | Thang có phòng máy | Thang không có phòng máy |
Đặc điểm | Có khu vực kỹ thuật riêng phía trên hoặc gần giếng thang để bố trí một số thiết bị vận hành. | Không yêu cầu xây dựng phòng máy riêng; vị trí bố trí động cơ, tủ điện và các thiết bị kỹ thuật phụ thuộc công nghệ của từng dòng thang. |
Ưu điểm | Không gian kỹ thuật riêng có thể thuận tiện cho một số thao tác kiểm tra và bảo trì. | Giảm yêu cầu về không gian dành cho phòng máy, phù hợp với nhiều công trình hạn chế chiều cao hoặc nhà cải tạo. |
Nhược điểm | Cần bố trí thêm không gian kỹ thuật, có thể ảnh hưởng đến thiết kế phần mái hoặc tầng trên cùng. | Chi phí và yêu cầu kỹ thuật phụ thuộc công nghệ, thương hiệu và cấu hình, không thể kết luận chung rằng loại này luôn có chi phí đầu tư cao hơn. |
Các dòng thang máy trục vít Kalea không yêu cầu xây phòng máy phía trên vì bộ phận máy được tích hợp phía sau bảng điều khiển thang. Đây là một trong những yếu tố giúp giảm yêu cầu về không gian kỹ thuật khi lắp đặt, giúp gia chủ tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt.
5.3. Phân loại thang máy loại nhỏ theo công nghệ
Xét trên phương diện công nghệ truyền động, thang máy phổ biến có 3 dòng thang tương ứng với 3 công nghệ truyền động khác nhau:
Tiêu chí | Thang máy trục vít | Thang máy thủy lực | Thang máy cáp kéo truyền thống |
Đặc điểm | Hoạt động dựa trên chuyển động cơ học giữa trục vít cố định và đai ốc truyền động, tạo ra sự di chuyển lên xuống của sàn thang hoặc cabin thang. | Sử dụng hệ thống thủy lực, trong đó áp lực chất lỏng tác động lên piston để tạo chuyển động. | Sử dụng hệ thống cáp, puly và động cơ để nâng, hạ cabin. |
Ưu điểm | Thiết kế giếng thang tích hợp không yêu cầu xây phòng máy, không hố pit hoặc hố pít nông; phù hợp với nhiều công trình nhà ở và cải tạo. | Có thể phù hợp với một số công trình thấp tầng; đặc điểm kỹ thuật phụ thuộc thiết kế của từng hãng. | Là công nghệ được sử dụng phổ biến với nhiều lựa chọn về tải trọng, tốc độ và quy mô công trình. |
Nhược điểm | Vận tốc thường được thiết kế phù hợp với nhu cầu di chuyển trong nhà ở; chi phí phụ thuộc thương hiệu và cấu hình. | Hệ thống cần được kiểm tra, bảo trì theo yêu cầu của nhà sản xuất; có thể cần đào hố pítcho thiết bị thủy lực. | Một số cấu hình có yêu cầu xây phòng máy, giếng thang, đào hố pit cho các thiết bị an toàn. |
Thang máy gia đình Kalea sử dụng công nghệ trục vít là nền tảng chính, sử dụng động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM công suất 2,9 kW; vận tốc tối đa khoảng 0,15 – 0,25 m/s tùy cấu hình.
6. Khi chọn thang máy mini gia đình cần lưu ý gì?
Với nhà có diện tích hạn chế, gia chủ nên bắt đầu từ mặt bằng thực tế thay vì chọn dòng thang trước. Trước tiên cần xác định vị trí có thể bố trí thang, chiều rộng và chiều sâu khả dụng, số điểm dừng, hướng mở cửa và điều kiện kết cấu; sau đó mới đối chiếu kích thước, công nghệ và cấu hình sản phẩm.
Một số lưu ý cụ thể gồm:
- Chọn thang máy có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng: Gia chủ nên yêu cầu đơn vị cung cấp cung cấp đầy đủ hồ sơ liên quan đến nguồn gốc sản phẩm, chứng nhận, tiêu chuẩn kỹ thuật và tài liệu cần thiết để kiểm tra trước khi ký hợp đồng.
- Chọn loại thang máy phù hợp với không gian và thiết kế ngôi nhà: Với gia đình có diện tích hạn chế hoặc khó bố trí phòng máy, thang không phòng máy là một phương án đáng cân nhắc. Nếu muốn duy trì độ thoáng cho không gian, gia chủ có thể tham khảo các cấu hình giếng kính phù hợp với thiết kế nội thất.
- Chọn kích thước phù hợp: Mức độ nhỏ gọn khác nhau giữa từng thương hiệu và dòng sản phẩm. Gia chủ cần cân nhắc nhu cầu sử dụng, vị trí đặt thang, hướng mở cửa và diện tích công trình. Với Kalea, hiện có 41 lựa chọn kích thước và tải trọng 400 kg.
- Ưu tiên sản phẩm có tiêu chuẩn và chứng nhận rõ ràng: Thang máy là thiết bị sử dụng trong thời gian dài, vì vậy cần quan tâm đến tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận an toàn, quy trình lắp đặt, bảo hành, bảo dưỡng và khả năng cung cấp linh kiện.

7. Đơn vị cung cấp thang máy gia đình mini
Ngày nay, nhu cầu lắp đặt thang máy gia đình tăng lên kéo theo sự xuất hiện của nhiều thương hiệu và đơn vị cung cấp trên thị trường. Kalea là thương hiệu thang máy thuộc Cibes Lift Group. Tại Việt Nam, các giải pháp thang máy thương hiệu Cibes – Kalea được Công ty TNHH Cibes Lift Việt Nam cung cấp và thực hiện dịch vụ hậu mãi chính hãng.
Đối với các công trình có diện tích hạn chế, các giải pháp thang máy trục vít Kalea có thể sử dụng hố pit nông 70–120 mm hoặc không hố pit, lắp trực tiếp trên sàn kết hợp dốc bước vào. Một số dòng thang còn được tích hợp sẵn giếng thang, giúp giảm khối lượng xây dựng giếng thang riêng.
Khi lựa chọn thang máy Kalea, gia chủ có thể tham khảo một số đặc điểm sau:
- Thông tin kỹ thuật và chứng nhận: Thang máy Kalea được nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy sản xuất chính hãng của tập đoàn Cibes Lift Group. Các dòng thang Kalea đạt chứng nhận EC, tuân thủ Machinery Directive 2006/42/EC và tiêu chuẩn EN 81-41:2010, tương đương TCVN 6396-41:2018 Việt Nam.
- Chính sách bảo hành: Với cấu hình thang lắp đặt trong nhà và sử dụng cho gia đình, Kalea áp dụng bảo hành toàn bộ thiết bị trong 5 năm và bảo trì miễn phí trong 3 năm. Đối với cấu hình thang lắp ngoài trời, thời gian bảo hành và bảo trì miễn phí là 2 năm.
- Đội ngũ kỹ thuật chính hãng: Từ khảo sát, tư vấn, lắp đặt đến bảo trì, bảo dưỡng được thực hiện bởi đội ngũ của Cibes Lift Việt Nam theo quy trình của đơn vị.

8. Mẫu thang máy gia đình mini
Tùy diện tích, kiểu giếng thang và nhu cầu sử dụng, gia chủ có thể tham khảo một số dòng thang Kalea.
Kalea X80 Premium được lắp đặt tại một công trình nhà ở thuộc Phường Phước Long B, TP.HCM, với cấu hình 3 điểm dừng và kích thước phù hợp với mặt bằng thực tế.
Thông số kỹ thuật:
- Dòng thang: Kalea X80 Premium
- Số điểm dừng: 3
- Kích thước thông thủy: 1.580 × 1.480 mm
- Kích thước cabin: 1.210 × 1.315 mm

Kalea X50 Limited được lắp đặt tại KĐT Vinhomes Imperia, Hải Phòng, sử dụng cấu hình sàn nâng với kích thước gọn để phù hợp với không gian nhà ở.
Thông số kỹ thuật:
- Dòng thang: Kalea X50 Limited
- Tải trọng: 400 kg
- Số điểm dừng: 3
- Kích thước sàn thang: 1.135 × 950 mm
- Kích thước thông thủy: 1.560 × 1.040 mm

>> Cùng lắng nghe chia sẻ của chú Nhiên sau hơn 1 năm lắp đặt thang máy gia đình mini Kalea X50 Limited:
Tại công trình trên đường Tôn Đức Thắng, Hà Nội, Kalea X50 Limited được bố trí cạnh khu vực cầu thang bộ nhằm tận dụng phần diện tích sẵn có trong nhà.
Thông số kỹ thuật:
- Dòng thang: Kalea X50 Limited
- Tải trọng: 400 kg
- Số điểm dừng: 5
- Kích thước sàn thang: 1.035 × 950 mm
- Kích thước thông thủy: 1.460 × 1.060 mm

Kalea X80 Limited được lắp đặt tại Nhà Bè, TP.HCM, sử dụng giếng thang kính để duy trì khả năng lấy sáng và tạo cảm giác thông thoáng cho khu vực bố trí thang.
Thông số kỹ thuật:
- Dòng thang: Kalea X80 Limited
- Tải trọng: 400 kg
- Số điểm dừng: 4
- Kích thước sàn thang: 1.210 × 815 mm
- Kích thước thông thủy: 1.560 × 960 mm

Antera Lifts Z90 được lắp đặt trong căn penthouse 3 tầng tại The Crest Residence Metropole Thủ Thiêm, TP.HCM, với thiết kế giếng kính 4 mặt và màu Cedar Brown hài hòa với nội thất.
Thông số kỹ thuật:
- Dòng thang: Antera Lifts Z90
- Số điểm dừng: 3
- Kích thước thông thủy: 1.360 × 1.260 mm
- Kích thước sàn thang: 1.010 × 1.115 mm
- Màu thang: Cedar Brown

Antera Z85 tại biệt thự có mái chéo thuộc KBT Nam Phú, Phường Tân Thuận Đông, TP.HCM sử dụng thiết kế sàn nâng vách cao 3 mặt kính, phù hợp với không gian biệt thự cần tối ưu diện tích và tính thẩm mỹ.
Thông số kỹ thuật:
- Dòng thang: Antera Lifts Z85
- Số điểm dừng: 3
- Kích thước thông thủy: 1.560 × 1.460 mm
- Kích thước sàn thang: 1.135 × 1.350 mm


Trên đây là những thông tin cơ bản về thang máy gia đình mini, từ kích thước, giá, công nghệ đến những lưu ý khi lựa chọn. Với công trình có diện tích hạn chế, gia chủ nên khảo sát thực tế để xác định kích thước, vị trí và cấu hình phù hợp thay vì chỉ lựa chọn theo tải trọng hoặc giá thành.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Thang máy mini Kalea có cần hố pit không?
Thang máy mini Kalea không bắt buộc phải đào hố pit. Tùy dòng và cấu hình, thang có thể lắp trực tiếp trên nền nhà với dốc bước vào hoặc sử dụng hố pit nông khoảng 70 – 120 mm, phù hợp với nhà cải tạo và công trình hạn chế khả năng đào sâu nền.
9.2. Giá thang máy gia đình mini bao nhiêu?
Chi phí lắp đặt thang máy gia đình mini Kalea hiện khoảng 1 – 1,2 tỷ đồng, đã bao gồm giếng thang. Mức giá cụ thể phụ thuộc vào dòng thang, kích thước, số điểm dừng, cấu hình thiết kế và điều kiện thi công thực tế.
9.3. Thời gian đặt hàng thang máy gia đình Kalea mất bao lâu?
Thời gian đặt hàng thang máy Kalea trung bình khoảng 8 tháng, tùy theo dòng và cấu hình thang. Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy sản xuất chính hãng Kalea, vì vậy thời gian thực tế có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng và kế hoạch vận chuyển.
Kalea Lifts Việt Nam – Công ty chính hãng trực thuộc tập đoàn Cibes Lift Group – Thụy Điển
- Hotline miễn phí: 1800 555 502
- Website: https://kalealifts.com.vn
- Showroom Hà Nội: P.203, Tòa HITC 239 Xuân Thủy, P. Cầu Giấy, Hà Nội
- Showroom TP.Hồ Chí Minh: Số 86 đường B2, Khu nhà phố Sari Town, KĐT SaLa, P. An Khánh, TP.HCM
- Showroom Hải Phòng: Số HD.68, KĐT Vinhomes Marina, P. An Biên, Hải Phòng
- Showroom Đà Nẵng: Số 438 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
- Showroom Cần Thơ: 373 đường 30 tháng 4, Phường Tân An, TP. Cần Thơ
TÌM HIỂU THÊM VỀ THANG MÁY GIA ĐÌNH KALEA
Nếu Quý khách còn nhiều băn khoăn về lựa chọn, lắp đặt thang máy gia đình, hãy liên hệ với Thang máy Kalea Việt Nam để được tư vấn chi tiết:
Kalea Lifts Việt Nam - Công ty chính hãng trực thuộc tập đoàn Cibes Lift Thụy Điển
Hotline: 1800 555 502 hoặc 0911.454.238
Website: https://kalealifts.com.vn.
Địa chỉ showroom và văn phòng:
- Showroom Hà Nội: P.203, Tòa HITC 239 Xuân Thủy, P.Cầu Giấy, Hà Nội.
- Showroom TP.Hồ Chí Minh: Số 86 đường B2 Khu nhà phố Saritown, KĐT SaLa, P. An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh.
- Showroom Hải Phòng: Số HD.68, KĐT Vinhomes Marina, P.Lê Chân, Hải Phòng.
- Showroom Đà Nẵng: Số 438 đường 2/9, P. Hải Châu, Đà Nẵng.
- Showroom Cần Thơ: Số 373 đường 30 tháng 4, Phường Tân An, TP. Cần Thơ