Báo giá thang máy gia đình nhập khẩu mới nhất năm 2026

Ngày đăng: 06/01/2022 - Ngày cập nhật: 19/06/2026 - Hồ Thị Kim Cương

Thang máy nhập khẩu là dòng thang được sản xuất và lắp ráp hoàn thiện tại nước ngoài, sau đó nhập khẩu nguyên chiếc hoặc về Việt Nam. Khác với thang liên doanh, thang nhập khẩu thường có chất lượng đồng bộ, bền bỉ, tính năng an toàn cao và thiết kế cabin tinh tế hơn. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật giá thang máy gia đình nhập khẩu mới nhất, giúp gia chủ dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.

Tóm tắt nhanh:

Giá thang máy gia đình nhập khẩu năm 2026 thường bắt đầu từ khoảng 900.000.000 VNĐ cho các dòng 300kg đến 500kg. Với các dòng 500kg đến 600kg, chi phí thường trên 1.000.000.000 VNĐ. Giá cuối cùng phụ thuộc vào số điểm dừng, vị trí lắp đặt, vật liệu cabin, cấu hình kỹ thuật và khảo sát thực tế công trình.

Hiện nay, giá thang máy gia đình nhập khẩu được phân theo tải trọng và số người sử dụng:

Tải trọng

Số người

Khoảng giá tham khảo

300kg

2 – 4 người

Từ 900.000.000 VNĐ

400kg – 500kg

5 – 7 người

Từ 1.000.000.000 VNĐ

500kg – 600kg

7 – 9 người

Trên 1.000.000.000 VNĐ

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo cho thang máy có 3 điểm dừng. Báo giá cuối cùng cần dựa trên khảo sát thực tế, số điểm dừng, thiết kế cabin, vị trí lắp đặt và cấu hình sản phẩm.

1. Báo giá thang máy gia đình nhập khẩu 300kg (2 – 4 người)

Hiện nay, thang máy gia đình nhập khẩu 300kg có giá tham khảo từ 900.000.000 VNĐ. Mức giá thực tế sẽ có sự chênh lệch tùy thuộc vào các yếu tố như: số tầng phục vụ, công nghệ truyền động, vật liệu cabin và điều kiện thi công thực tế tại công trình. Ví dụ, dòng Mini của Nhật Bản thường có giá khởi điểm thấp hơn so với các dòng thiết kế cao cấp nhập khẩu từ Thụy Điển.

Phân khúc này phù hợp với các gia đình cơ bản từ 2 – 4 người hoặc nhà cải tạo có diện tích hạn chế. Đây cũng là lựa chọn phổ biến khi gia chủ ưu tiên dòng thang máy mini nhằm tối ưu mặt bằng, đồng thời vẫn đảm bảo trải nghiệm di chuyển thuận tiện và thoải mái.

Dòng thang máy tải trọng 300kg có đặc điểm:

Đặc điểm

Thang máy tải trọng 300kg nhập khẩu

Sức chứa

2 – 4 người

Số điểm dừng

6

Tốc độ

0.15 m/s

Kích thước thông thủy (rộng x sâu) mm

XS: 1020 × 980

S: 1220 × 980

S: 1320 x 980

S: 1420 × 980

S: 1220 x 1080

S: 1320 x 1080

S: 1420 × 1080

S: 1520 × 1080

Kích thước sàn thang (rộng x sâu) mm

XS: 600 × 830

S: 800 × 830

S: 900 x 830

S: 1000 × 830

S: 800 x 930

S: 900 x 930

S: 1000 × 930

S: 1100 × 930

Yêu cầu chiều cao tầng trên cùng

2250 mm – 2450 mm

Hướng mở cửa

3 hướng cửa linh hoạt

Loại cửa

Cửa 1 bản lề

Nguồn điện

1 pha (220V) hoặc 3 pha (380 V)

Công suất động cơ

1.5 kW

Thang máy gia đình nhập khẩu 300kg hiện nay có giá từ 900.000.000 VNĐ
Thang máy gia đình nhập khẩu 300kg hiện nay có giá từ 900.000.000 VNĐ

2. Báo giá thang máy gia đình nhập khẩu 400kg(4 – 6 người)

Mức giá thang máy gia đình nhập khẩu 400kg từ 1.000.000.000 VNĐ trở lên, tùy thuộc vào số tầng phục vụ, công nghệ truyền động, vật liệu cabin và điều kiện thi công thực tế tại công trình. Với Kalea, tải trọng không phải yếu tố làm thay đổi giá chính. Báo giá thường phụ thuộc nhiều hơn vào số điểm dừng, vật liệu hoàn thiện, cấu hình sản phẩm và điều kiện lắp đặt thực tế.

Phân khúc này phổ biến nhất cho các căn biệt thự hoặc nhà phố xây mới, phục vụ đa thế hệ với số lượng thành viên vừa phải. Cabin rộng rãi hơn so với dòng 300kg, có thể dễ dàng đi kèm xe lăn hoặc xe đẩy trẻ em, mang lại sự tiện nghi tối đa cho gia đình. Ở mức giá này, khách hàng có nhiều lựa chọn về vật liệu hoàn thiện cabin như kính cường lực 2 lớp, gỗ thật, vách da, vách vinyl, inox, giúp thang máy vừa sang trọng vừa phù hợp với tổng thể thiết kế nội thất.

Dòng thang máy gia đình nhập khẩu tải trọng 400kgcó đặc điểm:

Đặc điểm

Thang máy tải trọng 400kgnhập khẩu

Sức chứa

4 – 6 người

Số điểm dừng

8

Tốc độ

0.15 m/s – 0.25 m/s

Kích thước thông thủy (rộng x sâu) mm

1060 x 960

1160 x 960

1260 x 960

1360 x 960

1460 x 960

1560 x 960

1060 x 1060

1160 x 1060

1260 x 1060

1360 x 1060

1460 x 1060

1560 x 1060

1060 x 1160

1160 x 1160

1260 x 1160

1360 x 1160

1460 x 1160

1560 x 1160

1060 x 1260

1160 x 1260

1260 x 1260

1360 x 1260

1460 x 1260

1560 x 1260

1060 x 1360

1160 x 1360

1260 x 1360

1360 x 1360

1460 x 1360

1560 x 1360

1060 x 1460

1160 x 1460

1260 x 1460

1360 x 1460

1460 x 1460

1560 x 1460

1060 x 1560

1160 x 1560

1260 x 1560

1360 x 1560

1460 x 1560

Kích thước sàn thang (rộng x sâu) mm

635 x 850

735 x 850

835 x 850

935 x 850

1035 x 850

1135 x 850

635 x 950

735 x 950

835 x 950

935 x 950

1035 x 950

1135 x 950

635 x 1050

735 x 1050

835 x 1050

935 x 1050

1035 x 1050

1135 x 1050

635 x 1150

735 x 1150

835 x 1150

935 x 1150

1035 x 1150

1135 x 1150

635 x 1250

735 x 1250

835 x 1250

935 x 1250

1035 x 1250

1135 x 1250

635 x 1350

735 x 1350

835 x 1350

935 x 1350

1035 x 1350

1135 x 1350

635 x 1450

735 x 1450

835 x 1450

935 x 1450

1035 x 1450

Yêu cầu chiều cao tầng trên cùng

2250 mm – 2450 mm

Hướng mở cửa

3 hướng cửa linh hoạt

Loại cửa

Cửa 1 bản lề/cửa 2 cánh tự động

Nguồn điện

1 pha (220V) hoặc 3 pha (380 V)

Công suất động cơ

2.9 kW

Giá thang máy gia đình nhập khẩu 400kg từ 1 tỷ VNĐ, phụ thuộc số tầng, công nghệ, vật liệu cabin và điều kiện thi công
Giá thang máy gia đình nhập khẩu 400kg từ 1 tỷ VNĐ, phụ thuộc số tầng, công nghệ, vật liệu cabin và điều kiện thi công

3. Báo giá thang máy gia đình nhập khẩu 500kg – 600kg (7 – 9 người)

Đối với phân khúc tải trọng lớn 500kg – 600kg, mức giá thang máy gia đình nhập khẩu trên 1.000.000.000 VNĐ. Mức giá thực tế sẽ thay đổi tuỳ thuộc vào thương hiệu, kích thước cabin, số điểm dừng, loại cửa, vật liệu hoàn thiện và cấu hình kỹ thuật cụ thể.

Dòng thang máy này là lựa chọn hợp lý cho các chung cư mini, tòa nhà văn phòng hoặc những công trình có nhu cầu sử dụng cabin rộng rãi cho nhiều người. Đồng thời, do tải trọng lớn nên đây cũng là dòng thang máy yêu cầu diện tích hố thang lắp đặt rộng rãi hơn dòng thang với 2 mức tải trọng trước đó, vì vậy cần được khảo sát kỹ để đảm bảo không gian và kết cấu phù hợp.

Dòng thang máy tải trọng 500kg – 600kg có đặc điểm:

Đặc điểm

Thang máy tải trọng 500kg – 600kg nhập khẩu

Sức chứa

5 – 7 người

Số điểm dừng

6

Tốc độ

60m/phút hoặc 90m/phút

Số tầng phục vụ

3 – 8 tầng

Độ sâu hố pít

1400mm

Kích thước hố thang

1800mm x 1600mm.

Kích thước cabin

1400mm x 1000mm x 2400mm.

Động cơ

Sử dụng động cơ từ các thương hiệu nổi tiếng như Mitsubishi, Montanari, hoặc Fuji.

Lưu ý: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo; giá cả và cấu hình thực tế sẽ thay đổi theo từng công trình. Gia chủ liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp thang máy để nhận thông tin chi tiết.

Thang máy gia đình nhập khẩu 500kg - 600kg có sức chứa lớn, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho gia đình nhiều thế hệ chung sống
Thang máy gia đình nhập khẩu 500kg – 600kg có sức chứa lớn, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho gia đình nhiều thế hệ chung sống

4. Chi phí lắp đặt và sử dụng phát sinh của thang máy gia đình nhập khẩu

Bên cạnh chi phí mua thang máy, gia chủ nên dự trù các khoản phát sinh trong quá trình thi công. Các mức chi phí dưới đây chỉ mang tính tham khảo, thực tế sẽ thay đổi theo thị trường và báo giá đơn vị thi công.

4.1. Chi phí phát sinh trong quá trình lắp đặt

Hạng mục

Chi phí tham khảo

Mô tả

Xây hố thang

20.000.000 VNĐ – 70.000.000 VNĐ

Chi phí đào, xây dựng hố thang theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Đấu lại nguồn điện

15.000.000 VNĐ – 20.000.000 VNĐ

Điều chỉnh, đấu nối điện để phục vụ thang máy

Lắp đặt thêm phụ kiện

5.000.000 VNĐ – 10.000.000 VNĐ

Tay vịn, vách kính, phụ kiện nội thất đi kèm

Ốp vách bao quanh thang

350.000 VNĐ – 1.500.000 VNĐ

Vật liệu ốp tùy chọn (PVC, Acrylic, gỗ, inox,…)

Các chi phí dưới đây là chi phí tham khảo. Tùy hiện trạng công trình, vật liệu hoàn thiện và yêu cầu thi công, tổng chi phí có thể thay đổi sau khảo sát.

4.2. Chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng

  • Chi phí điện: 300.000 – 400.000 VNĐ/tháng.
  • Chi phí thay thế, sửa chữa: 15.000.000 VNĐ – 20.000.000 VNĐ.
  • Chi phí bảo dưỡng: 4.000.000 – 12.000.000 VNĐ/năm.

5. 7 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thang máy gia đình nhập khẩu

Khi xác định giá thang máy gia đình nhập khẩu, gia chủ cần lưu ý một số yếu tố sau:

  • Xuất xứ và thương hiệu: Thang máy nhập khẩu từ Thụy Điển, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc các thị trường khác sẽ có mức giá khác nhau. Sự chênh lệch đến từ công nghệ sản xuất, tiêu chuẩn an toàn, định vị thương hiệu, chi phí nhập khẩu và chính sách hậu mãi tại Việt Nam
  • Vị trí lắp đặt: Lắp ngoài trời tốn kém hơn lắp trong nhà. Thang máy lắp trong nhà thường dễ kiểm soát điều kiện vận hành hơn. Trong khi đó, thang máy ngoài trời quá trình lắp đặt sẽ lâu hơn, cần vật liệu thang máy cao cấp chịu thời tiết, giải pháp che chắn và yêu cầu bảo trì kỹ hơn. Vì vậy, vị trí lắp đặt có thể làm thay đổi tổng chi phí đầu tư.
  • Loại cửa thang máy: Cửa 1 cánh bán tự động, cửa 2 cánh tự động hay cửa lùa sẽ ảnh hưởng đến chi phí cơ khí và vật liệu cabin.
  • Số điểm dừng (số tầng phục vụ): Ảnh hưởng trực tiếp đến giá thang máy vì liên quan đến cửa tầng, bộ tiếp điểm, vật liệu vách,…. Thêm hoặc giảm một điểm dừng sẽ làm thay đổi giá. Việc tăng 1 điểm dừng có thể cộng thêm 15.000.000 VNĐ- 20.000.000 VNĐ.
  • Công nghệ thang máy: Mỗi công nghệ thang máy sẽ có mức giá chênh lệch khác nhau. Thang máy thuỷ lực, thang máy kéo cáp hay thang máy không phòng máy đều có cấu trúc kỹ thuật và chi phí khác nhau.
  • Phụ kiện nội thất: Các yêu cầu cá nhân hóa như thay đổi chất liệu vách (kính cường lực, inox , gỗ thật, vách da thật), khóa vân tay, sẽ thay đổi chi phí cuối cùng tùy theo lựa chọn của gia chủ.
  • Điều kiện công trình thực tế: Nhà cải tạo, nhà phố hẹp, vị trí lắp đặt khó tiếp cận hoặc cần gia cố kết cấu có thể làm tăng chi phí thi công và lắp đặt.
Giá thang máy gia đình nhập khẩu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như xuất xứ thương hiệu, vị trí lắp đặt, loại cửa, công nghệ,...
Giá thang máy gia đình nhập khẩu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như xuất xứ thương hiệu, vị trí lắp đặt, loại cửa, công nghệ,…

6. 5 mẫu thang máy gia đình nhập khẩu Kalea

Kalea là thương hiệu thang máy gia đình thuộc Cibes Lift Group, tập đoàn thang máy Thụy Điển với gần 130 năm kinh nghiệm. Khách hàng sẽ được trải nghiệm thang máy với những tính năng và ưu điểm nổi bật sau:

  • Tiết kiệm diện tích.
  • Không yêu cầu hố pít, không cần xây thêm phòng máy.
  • Chất lượng tiêu chuẩn châu Âu, an toàn, bền bỉ.
  • Tính năng an toàn ưu việt.
  • Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp với chính sách bảo hành từ 03 – 05 năm và bảo trì miễn phí lên tới 05 năm cho khách hàng đối với dòng thang máy lắp đặt trong nhà.
Thang máy gia đình nhập khẩu Kalea X50 Limited với thiết kế kính sang trọng, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và công nghệ hiện đại
Thang máy gia đình nhập khẩu Kalea X50 Limited với thiết kế kính sang trọng, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và công nghệ hiện đại
Thang máy gia đình 5 tầng Kalea X80 Limited lắp giữa cạnh thang bộ, tiết kiệm diện tích đồng thời tạo điểm nhấn chongôi nhà
Thang máy gia đình 5 tầng Kalea X80 Limited lắp giữa cạnh thang bộ, tiết kiệm diện tích đồng thời tạo điểm nhấn chongôi nhà
Thang máy gia đình sàn nâng vách cao Antera Lifts Z85 nhập khẩu được thiết kế với vách kính cho phép người sử dụng có thể phóng tầm nhìn 4 hướng
Thang máy gia đình sàn nâng vách cao Antera Lifts Z85 nhập khẩu được thiết kế với vách kính cho phép người sử dụng có thể phóng tầm nhìn 4 hướng
Thang máy gia đình nhập khẩu Antera Z70 với thiết kế hiện đại, tối ưu diện tích lắp đặt
Thang máy gia đình nhập khẩu Antera Z70 với thiết kế hiện đại, tối ưu diện tích lắp đặt
Thang máy gia đình nhập khẩu Antera Lifts Z90 với thiết kế phổ biến với đa dạng kích thước, tối ưu diện tích và chi phí thi công hợp lý
Thang máy gia đình nhập khẩu Antera Lifts Z90 với thiết kế phổ biến với đa dạng kích thước, tối ưu diện tích và chi phí thi công hợp lý

7. 3 câu hỏi thường gặp về giá thang máy gia đình nhập khẩu

7.1. Thang máy nhập khẩu sử dụng công nghệ trục vít 3 tầng giá bao nhiêu?

Giá thang máy nhập khẩu Kalea sẽ phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: hãng thang, xuất xứ, số điểm dừng, kích thước thang, cấu hình thang, v.v. Chi phí lắp đặt thang máy trục vít Kalea sẽ khoảng từ 1 – 1,2 tỷ VNĐ đã bao gồm giếng thang. Mức giá chi tiết sẽ tùy theo cấu hình thang cụ thể.Vui lòng liên hệ với Kalea để được tư vấn và báo giá cụ thể. Chi phí có thể chênh lệch do vị trí lắp đặt (trong nhà/ngoài trời) khu vực thi công (Hà Nội, TP.HCM, các tỉnh xa, vùng núi, hải đảo…)

7.2. Thời gian đặt hàng thang máy nhập khẩu Kalea mất bao lâu?

Trung bình, thời gian đặt hàng thang máy nhập khẩu Kalea mất khoảng 8 tháng, tùy thuộc vào cấu hình và yêu cầu cá nhân hóa. Thang máy sẽ được nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy chính hãng Kalea.

7.3. Thang máy nhập khẩu Kalea có thời gian bảo hành bao lâu?

Thang máy nhập khẩu Kalea có thời gian bảo hành lên tới 05 năm đối với thang máy lắp trong nhàn và lên tới 02 năm đối với thang máy lắp ngoài trời. Thời gian bảo hành tùy thuộc vào những yếu tố như dòng thang, vị trí lắp đặt,…

Hy vọng qua bảng giá thang máy gia đình cập nhật tháng 06/2026, gia chủ đã nắm được mức giá tham khảo và các chi phí phát sinh khi lắp đặt, sử dụng. Để nhận báo giá chính xác cho công trình của bạn, Kalea khuyến nghị gia chủ đặt lịch khảo sát trước khi chọn mẫu. Đội ngũ tư vấn sẽ kiểm tra diện tích lắp đặt, số điểm dừng, nhu cầu sử dụng, phong cách nội thất và ngân sách để đề xuất phương án phù hợp

Mọi thắc mắc và nhu cầu tìm hiểu thêm vui lòng liên hệ:

Kalea Lifts Việt Nam – Công ty chính hãng trực thuộc tập đoàn Cibes Lift Thụy Điển

  • Hotline miễn phí: 1800 555 502.
  • Website: https://kalealifts.com.vn.
  • Showroom Hà Nội: P.203, Tòa HITC 239 Xuân Thủy, P.Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Showroom TP.Hồ Chí Minh: Số 86 đường B2 Khu nhà phố Saritown, KĐT SaLa, P. An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh.
  • Showroom Hải Phòng: Số HD.68, KĐT Vinhomes Marina, P.Lê Chân, Hải Phòng.
  • Showroom Đà Nẵng: Số 438 đường 2/9, P. Hải Châu, Đà Nẵng.
  • Showroom Cần Thơ: 373 đường 30 tháng 4, Phường Tân An, TP. Cần Thơ.

TÌM HIỂU THÊM VỀ THANG MÁY GIA ĐÌNH KALEA

Nếu Quý khách còn nhiều băn khoăn về lựa chọn, lắp đặt thang máy gia đình, hãy liên hệ với Thang máy Kalea Việt Nam để được tư vấn chi tiết:

Kalea Lifts Việt Nam - Công ty chính hãng trực thuộc tập đoàn Cibes Lift Thụy Điển

Hotline: 1800 555 502 hoặc 0911.454.238

Website: https://kalealifts.com.vn.

Địa chỉ showroom và văn phòng:

- Showroom Hà Nội: P.203, Tòa HITC 239 Xuân Thủy, P.Cầu Giấy, Hà Nội.

- Showroom TP.Hồ Chí Minh: Số 86 đường B2 Khu nhà phố Saritown, KĐT SaLa, P. An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh.

- Showroom Hải Phòng: Số HD.68, KĐT Vinhomes Marina, P.Lê Chân, Hải Phòng.

- Showroom Đà Nẵng: Số 438 đường 2/9, P. Hải Châu, Đà Nẵng.

- Showroom Cần Thơ: Số 373 đường 30 tháng 4, Phường Tân An, TP. Cần Thơ