- Chuyên môn: Tư vấn giải pháp thang máy gia đình, khảo sát hiện trạng công trình, đề xuất phương án phù hợp với ngân sách, tư vấn phương án phù hợp hiện trạng nhà, quản lý đội ngũ chuyên viên tư vấn.
- Kinh nghiệm nổi bật: Hơn 9 năm tư vấn và triển khai các dự án thang máy cho nhà phố, biệt thự và nhà cải tạo.
- Hồ sơ tác giả: https://kalealifts.com.vn/author/ho-thi-kim-cuong
Báo giá thang máy gia đình nhập khẩu mới nhất năm 2026

Thang máy nhập khẩu là dòng thang được sản xuất và lắp ráp hoàn thiện tại nước ngoài, sau đó nhập khẩu nguyên chiếc hoặc về Việt Nam. Khác với thang liên doanh, thang nhập khẩu thường có chất lượng đồng bộ, bền bỉ, tính năng an toàn cao và thiết kế cabin tinh tế hơn. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật giá thang máy gia đình nhập khẩu mới nhất, giúp gia chủ dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
Tóm tắt nhanh:
Giá thang máy gia đình nhập khẩu năm 2026 thường bắt đầu từ khoảng 900.000.000 VNĐ cho các dòng 300kg đến 500kg. Với các dòng 500kg đến 600kg, chi phí thường trên 1.000.000.000 VNĐ. Giá cuối cùng phụ thuộc vào số điểm dừng, vị trí lắp đặt, vật liệu cabin, cấu hình kỹ thuật và khảo sát thực tế công trình.
Hiện nay, giá thang máy gia đình nhập khẩu được phân theo tải trọng và số người sử dụng:
Tải trọng | Số người | Khoảng giá tham khảo |
300kg | 2 – 4 người | Từ 900.000.000 VNĐ |
400kg – 500kg | 5 – 7 người | Từ 1.000.000.000 VNĐ |
500kg – 600kg | 7 – 9 người | Trên 1.000.000.000 VNĐ |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo cho thang máy có 3 điểm dừng. Báo giá cuối cùng cần dựa trên khảo sát thực tế, số điểm dừng, thiết kế cabin, vị trí lắp đặt và cấu hình sản phẩm.
1. Báo giá thang máy gia đình nhập khẩu 300kg (2 – 4 người)
Hiện nay, thang máy gia đình nhập khẩu 300kg có giá tham khảo từ 900.000.000 VNĐ. Mức giá thực tế sẽ có sự chênh lệch tùy thuộc vào các yếu tố như: số tầng phục vụ, công nghệ truyền động, vật liệu cabin và điều kiện thi công thực tế tại công trình. Ví dụ, dòng Mini của Nhật Bản thường có giá khởi điểm thấp hơn so với các dòng thiết kế cao cấp nhập khẩu từ Thụy Điển.
Phân khúc này phù hợp với các gia đình cơ bản từ 2 – 4 người hoặc nhà cải tạo có diện tích hạn chế. Đây cũng là lựa chọn phổ biến khi gia chủ ưu tiên dòng thang máy mini nhằm tối ưu mặt bằng, đồng thời vẫn đảm bảo trải nghiệm di chuyển thuận tiện và thoải mái.
Dòng thang máy tải trọng 300kg có đặc điểm:
Đặc điểm | Thang máy tải trọng 300kg nhập khẩu |
Sức chứa | 2 – 4 người |
Số điểm dừng | 6 |
Tốc độ | 0.15 m/s |
Kích thước thông thủy (rộng x sâu) mm | XS: 1020 × 980 S: 1220 × 980 S: 1320 x 980 S: 1420 × 980 S: 1220 x 1080 S: 1320 x 1080 S: 1420 × 1080 S: 1520 × 1080 |
Kích thước sàn thang (rộng x sâu) mm | XS: 600 × 830 S: 800 × 830 S: 900 x 830 S: 1000 × 830 S: 800 x 930 S: 900 x 930 S: 1000 × 930 S: 1100 × 930 |
Yêu cầu chiều cao tầng trên cùng | 2250 mm – 2450 mm |
Hướng mở cửa | 3 hướng cửa linh hoạt |
Loại cửa | Cửa 1 bản lề |
Nguồn điện | 1 pha (220V) hoặc 3 pha (380 V) |
Công suất động cơ | 1.5 kW |

2. Báo giá thang máy gia đình nhập khẩu 400kg(4 – 6 người)
Mức giá thang máy gia đình nhập khẩu 400kg từ 1.000.000.000 VNĐ trở lên, tùy thuộc vào số tầng phục vụ, công nghệ truyền động, vật liệu cabin và điều kiện thi công thực tế tại công trình. Với Kalea, tải trọng không phải yếu tố làm thay đổi giá chính. Báo giá thường phụ thuộc nhiều hơn vào số điểm dừng, vật liệu hoàn thiện, cấu hình sản phẩm và điều kiện lắp đặt thực tế.
Phân khúc này phổ biến nhất cho các căn biệt thự hoặc nhà phố xây mới, phục vụ đa thế hệ với số lượng thành viên vừa phải. Cabin rộng rãi hơn so với dòng 300kg, có thể dễ dàng đi kèm xe lăn hoặc xe đẩy trẻ em, mang lại sự tiện nghi tối đa cho gia đình. Ở mức giá này, khách hàng có nhiều lựa chọn về vật liệu hoàn thiện cabin như kính cường lực 2 lớp, gỗ thật, vách da, vách vinyl, inox, giúp thang máy vừa sang trọng vừa phù hợp với tổng thể thiết kế nội thất.
Dòng thang máy gia đình nhập khẩu tải trọng 400kgcó đặc điểm:
Đặc điểm | Thang máy tải trọng 400kgnhập khẩu |
Sức chứa | 4 – 6 người |
Số điểm dừng | 8 |
Tốc độ | 0.15 m/s – 0.25 m/s |
Kích thước thông thủy (rộng x sâu) mm | 1060 x 960 1160 x 960 1260 x 960 1360 x 960 1460 x 960 1560 x 960 1060 x 1060 1160 x 1060 1260 x 1060 1360 x 1060 1460 x 1060 1560 x 1060 1060 x 1160 1160 x 1160 1260 x 1160 1360 x 1160 1460 x 1160 1560 x 1160 1060 x 1260 1160 x 1260 1260 x 1260 1360 x 1260 1460 x 1260 1560 x 1260 1060 x 1360 1160 x 1360 1260 x 1360 1360 x 1360 1460 x 1360 1560 x 1360 1060 x 1460 1160 x 1460 1260 x 1460 1360 x 1460 1460 x 1460 1560 x 1460 1060 x 1560 1160 x 1560 1260 x 1560 1360 x 1560 1460 x 1560 |
Kích thước sàn thang (rộng x sâu) mm | 635 x 850 735 x 850 835 x 850 935 x 850 1035 x 850 1135 x 850 635 x 950 735 x 950 835 x 950 935 x 950 1035 x 950 1135 x 950 635 x 1050 735 x 1050 835 x 1050 935 x 1050 1035 x 1050 1135 x 1050 635 x 1150 735 x 1150 835 x 1150 935 x 1150 1035 x 1150 1135 x 1150 635 x 1250 735 x 1250 835 x 1250 935 x 1250 1035 x 1250 1135 x 1250 635 x 1350 735 x 1350 835 x 1350 935 x 1350 1035 x 1350 1135 x 1350 635 x 1450 735 x 1450 835 x 1450 935 x 1450 1035 x 1450 |
Yêu cầu chiều cao tầng trên cùng | 2250 mm – 2450 mm |
Hướng mở cửa | 3 hướng cửa linh hoạt |
Loại cửa | Cửa 1 bản lề/cửa 2 cánh tự động |
Nguồn điện | 1 pha (220V) hoặc 3 pha (380 V) |
Công suất động cơ | 2.9 kW |

3. Báo giá thang máy gia đình nhập khẩu 500kg – 600kg (7 – 9 người)
Đối với phân khúc tải trọng lớn 500kg – 600kg, mức giá thang máy gia đình nhập khẩu trên 1.000.000.000 VNĐ. Mức giá thực tế sẽ thay đổi tuỳ thuộc vào thương hiệu, kích thước cabin, số điểm dừng, loại cửa, vật liệu hoàn thiện và cấu hình kỹ thuật cụ thể.
Dòng thang máy này là lựa chọn hợp lý cho các chung cư mini, tòa nhà văn phòng hoặc những công trình có nhu cầu sử dụng cabin rộng rãi cho nhiều người. Đồng thời, do tải trọng lớn nên đây cũng là dòng thang máy yêu cầu diện tích hố thang lắp đặt rộng rãi hơn dòng thang với 2 mức tải trọng trước đó, vì vậy cần được khảo sát kỹ để đảm bảo không gian và kết cấu phù hợp.
Dòng thang máy tải trọng 500kg – 600kg có đặc điểm:
Đặc điểm | Thang máy tải trọng 500kg – 600kg nhập khẩu |
Sức chứa | 5 – 7 người |
Số điểm dừng | 6 |
Tốc độ | 60m/phút hoặc 90m/phút |
Số tầng phục vụ | 3 – 8 tầng |
Độ sâu hố pít | 1400mm |
Kích thước hố thang | 1800mm x 1600mm. |
Kích thước cabin | 1400mm x 1000mm x 2400mm. |
Động cơ | Sử dụng động cơ từ các thương hiệu nổi tiếng như Mitsubishi, Montanari, hoặc Fuji. |
Lưu ý: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo; giá cả và cấu hình thực tế sẽ thay đổi theo từng công trình. Gia chủ liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp thang máy để nhận thông tin chi tiết.

4. Chi phí lắp đặt và sử dụng phát sinh của thang máy gia đình nhập khẩu
Bên cạnh chi phí mua thang máy, gia chủ nên dự trù các khoản phát sinh trong quá trình thi công. Các mức chi phí dưới đây chỉ mang tính tham khảo, thực tế sẽ thay đổi theo thị trường và báo giá đơn vị thi công.
4.1. Chi phí phát sinh trong quá trình lắp đặt
Hạng mục | Chi phí tham khảo | Mô tả |
Xây hố thang | 20.000.000 VNĐ – 70.000.000 VNĐ | Chi phí đào, xây dựng hố thang theo tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đấu lại nguồn điện | 15.000.000 VNĐ – 20.000.000 VNĐ | Điều chỉnh, đấu nối điện để phục vụ thang máy |
Lắp đặt thêm phụ kiện | 5.000.000 VNĐ – 10.000.000 VNĐ | Tay vịn, vách kính, phụ kiện nội thất đi kèm |
Ốp vách bao quanh thang | 350.000 VNĐ – 1.500.000 VNĐ | Vật liệu ốp tùy chọn (PVC, Acrylic, gỗ, inox,…) |
Các chi phí dưới đây là chi phí tham khảo. Tùy hiện trạng công trình, vật liệu hoàn thiện và yêu cầu thi công, tổng chi phí có thể thay đổi sau khảo sát.
4.2. Chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng
- Chi phí điện: 300.000 – 400.000 VNĐ/tháng.
- Chi phí thay thế, sửa chữa: 15.000.000 VNĐ – 20.000.000 VNĐ.
- Chi phí bảo dưỡng: 4.000.000 – 12.000.000 VNĐ/năm.
5. 7 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thang máy gia đình nhập khẩu
Khi xác định giá thang máy gia đình nhập khẩu, gia chủ cần lưu ý một số yếu tố sau:
- Xuất xứ và thương hiệu: Thang máy nhập khẩu từ Thụy Điển, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc các thị trường khác sẽ có mức giá khác nhau. Sự chênh lệch đến từ công nghệ sản xuất, tiêu chuẩn an toàn, định vị thương hiệu, chi phí nhập khẩu và chính sách hậu mãi tại Việt Nam
- Vị trí lắp đặt: Lắp ngoài trời tốn kém hơn lắp trong nhà. Thang máy lắp trong nhà thường dễ kiểm soát điều kiện vận hành hơn. Trong khi đó, thang máy ngoài trời quá trình lắp đặt sẽ lâu hơn, cần vật liệu thang máy cao cấp chịu thời tiết, giải pháp che chắn và yêu cầu bảo trì kỹ hơn. Vì vậy, vị trí lắp đặt có thể làm thay đổi tổng chi phí đầu tư.
- Loại cửa thang máy: Cửa 1 cánh bán tự động, cửa 2 cánh tự động hay cửa lùa sẽ ảnh hưởng đến chi phí cơ khí và vật liệu cabin.
- Số điểm dừng (số tầng phục vụ): Ảnh hưởng trực tiếp đến giá thang máy vì liên quan đến cửa tầng, bộ tiếp điểm, vật liệu vách,…. Thêm hoặc giảm một điểm dừng sẽ làm thay đổi giá. Việc tăng 1 điểm dừng có thể cộng thêm 15.000.000 VNĐ- 20.000.000 VNĐ.
- Công nghệ thang máy: Mỗi công nghệ thang máy sẽ có mức giá chênh lệch khác nhau. Thang máy thuỷ lực, thang máy kéo cáp hay thang máy không phòng máy đều có cấu trúc kỹ thuật và chi phí khác nhau.
- Phụ kiện nội thất: Các yêu cầu cá nhân hóa như thay đổi chất liệu vách (kính cường lực, inox , gỗ thật, vách da thật), khóa vân tay, sẽ thay đổi chi phí cuối cùng tùy theo lựa chọn của gia chủ.
- Điều kiện công trình thực tế: Nhà cải tạo, nhà phố hẹp, vị trí lắp đặt khó tiếp cận hoặc cần gia cố kết cấu có thể làm tăng chi phí thi công và lắp đặt.

6. 5 mẫu thang máy gia đình nhập khẩu Kalea
Kalea là thương hiệu thang máy gia đình thuộc Cibes Lift Group, tập đoàn thang máy Thụy Điển với gần 130 năm kinh nghiệm. Khách hàng sẽ được trải nghiệm thang máy với những tính năng và ưu điểm nổi bật sau:
- Tiết kiệm diện tích.
- Không yêu cầu hố pít, không cần xây thêm phòng máy.
- Chất lượng tiêu chuẩn châu Âu, an toàn, bền bỉ.
- Tính năng an toàn ưu việt.
- Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp với chính sách bảo hành từ 03 – 05 năm và bảo trì miễn phí lên tới 05 năm cho khách hàng đối với dòng thang máy lắp đặt trong nhà.





7. 3 câu hỏi thường gặp về giá thang máy gia đình nhập khẩu
7.1. Thang máy nhập khẩu sử dụng công nghệ trục vít 3 tầng giá bao nhiêu?
Giá thang máy nhập khẩu Kalea sẽ phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: hãng thang, xuất xứ, số điểm dừng, kích thước thang, cấu hình thang, v.v. Chi phí lắp đặt thang máy trục vít Kalea sẽ khoảng từ 1 – 1,2 tỷ VNĐ đã bao gồm giếng thang. Mức giá chi tiết sẽ tùy theo cấu hình thang cụ thể.Vui lòng liên hệ với Kalea để được tư vấn và báo giá cụ thể. Chi phí có thể chênh lệch do vị trí lắp đặt (trong nhà/ngoài trời) khu vực thi công (Hà Nội, TP.HCM, các tỉnh xa, vùng núi, hải đảo…)
7.2. Thời gian đặt hàng thang máy nhập khẩu Kalea mất bao lâu?
Trung bình, thời gian đặt hàng thang máy nhập khẩu Kalea mất khoảng 8 tháng, tùy thuộc vào cấu hình và yêu cầu cá nhân hóa. Thang máy sẽ được nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy chính hãng Kalea.
7.3. Thang máy nhập khẩu Kalea có thời gian bảo hành bao lâu?
Thang máy nhập khẩu Kalea có thời gian bảo hành lên tới 05 năm đối với thang máy lắp trong nhàn và lên tới 02 năm đối với thang máy lắp ngoài trời. Thời gian bảo hành tùy thuộc vào những yếu tố như dòng thang, vị trí lắp đặt,…
Hy vọng qua bảng giá thang máy gia đình cập nhật tháng 06/2026, gia chủ đã nắm được mức giá tham khảo và các chi phí phát sinh khi lắp đặt, sử dụng. Để nhận báo giá chính xác cho công trình của bạn, Kalea khuyến nghị gia chủ đặt lịch khảo sát trước khi chọn mẫu. Đội ngũ tư vấn sẽ kiểm tra diện tích lắp đặt, số điểm dừng, nhu cầu sử dụng, phong cách nội thất và ngân sách để đề xuất phương án phù hợp
Mọi thắc mắc và nhu cầu tìm hiểu thêm vui lòng liên hệ:
Kalea Lifts Việt Nam – Công ty chính hãng trực thuộc tập đoàn Cibes Lift Thụy Điển
- Hotline miễn phí: 1800 555 502.
- Website: https://kalealifts.com.vn.
- Showroom Hà Nội: P.203, Tòa HITC 239 Xuân Thủy, P.Cầu Giấy, Hà Nội.
- Showroom TP.Hồ Chí Minh: Số 86 đường B2 Khu nhà phố Saritown, KĐT SaLa, P. An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh.
- Showroom Hải Phòng: Số HD.68, KĐT Vinhomes Marina, P.Lê Chân, Hải Phòng.
- Showroom Đà Nẵng: Số 438 đường 2/9, P. Hải Châu, Đà Nẵng.
- Showroom Cần Thơ: 373 đường 30 tháng 4, Phường Tân An, TP. Cần Thơ.
TÌM HIỂU THÊM VỀ THANG MÁY GIA ĐÌNH KALEA
Nếu Quý khách còn nhiều băn khoăn về lựa chọn, lắp đặt thang máy gia đình, hãy liên hệ với Thang máy Kalea Việt Nam để được tư vấn chi tiết:
Kalea Lifts Việt Nam - Công ty chính hãng trực thuộc tập đoàn Cibes Lift Thụy Điển
Hotline: 1800 555 502 hoặc 0911.454.238
Website: https://kalealifts.com.vn.
Địa chỉ showroom và văn phòng:
- Showroom Hà Nội: P.203, Tòa HITC 239 Xuân Thủy, P.Cầu Giấy, Hà Nội.
- Showroom TP.Hồ Chí Minh: Số 86 đường B2 Khu nhà phố Saritown, KĐT SaLa, P. An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh.
- Showroom Hải Phòng: Số HD.68, KĐT Vinhomes Marina, P.Lê Chân, Hải Phòng.
- Showroom Đà Nẵng: Số 438 đường 2/9, P. Hải Châu, Đà Nẵng.
- Showroom Cần Thơ: Số 373 đường 30 tháng 4, Phường Tân An, TP. Cần Thơ
